Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正祖 nghĩa là Chính Tổ (1752-1800), vua thứ 22 của triều đại Joseon Hàn Quốc.
Nghĩa của 正祖
Zhèngzǔ
CHÍNH TỔtên riêng
Chính Tổ (1752-1800), vua thứ 22 của triều đại Joseon Hàn Quốc
Câu hỏi thường gặp
正祖 nghĩa là gì?
正祖 (zhèngzǔ) nghĩa là Chính Tổ (1752-1800), vua thứ 22 của triều đại Joseon Hàn Quốc.
正祖 đọc thế nào?
正祖 đọc là Zhèngzǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 正祖 là gì?
Âm Hán Việt của 正祖 là "chính tổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.