TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

此间

cǐjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 此間

Âm Hán Việt THỬ GIAN

此间 nghĩa là ở đây, nơi này.

Nghĩa của 此间

cǐjiān

THỬ GIANDanh từphồn thể 此間
  1. Ở đây
  2. Nơi này

Câu hỏi thường gặp

此间 nghĩa là gì?

此间 (cǐjiān) nghĩa là ở đây, nơi này.

此间 đọc thế nào?

此间 đọc là cǐjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 此间 là gì?

Âm Hán Việt của 此间 là "thử gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.