TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步态蹒跚

bùtàipánshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 步態蹣跚

Âm Hán Việt BỘ THÁI BÀN SAN

步态蹒跚 nghĩa là đi loạng choạng.

Nghĩa của 步态蹒跚

bùtàipánshān

BỘ THÁI BÀN SANCụm từphồn thể 步態蹣跚
  1. Đi loạng choạng

Câu hỏi thường gặp

步态蹒跚 nghĩa là gì?

步态蹒跚 (bùtàipánshān) nghĩa là đi loạng choạng.

步态蹒跚 đọc thế nào?

步态蹒跚 đọc là bùtàipánshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 步态蹒跚 là gì?

Âm Hán Việt của 步态蹒跚 là "bộ thái bàn san".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.