TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步斗踏罡

bùdǒutàgāng giọng máy của trình duyệt

步斗踏罡 nghĩa là bái tế chư tinh.

Nghĩa của 步斗踏罡

bùdǒutàgāng

  1. Bái tế chư tinh (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)

Câu hỏi thường gặp

步斗踏罡 nghĩa là gì?

步斗踏罡 (bùdǒutàgāng) nghĩa là bái tế chư tinh.

步斗踏罡 đọc thế nào?

步斗踏罡 đọc là bùdǒutàgāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.