TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步测

bùcè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 步測

Âm Hán Việt BỘ TRẮC

步测 nghĩa là bước đo.

Nghĩa của 步测

bùcè

BỘ TRẮCĐộng từphồn thể 步測
  1. Bước đo

Câu hỏi thường gặp

步测 nghĩa là gì?

步测 (bùcè) nghĩa là bước đo.

步测 đọc thế nào?

步测 đọc là bùcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 步测 là gì?

Âm Hán Việt của 步测 là "bộ trắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.