步测
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 步測
步测 nghĩa là bước đo.
Nghĩa của 步测
bùcè
BỘ TRẮCĐộng từphồn thể 步測- Bước đo
Câu hỏi thường gặp
步测 nghĩa là gì?
步测 (bùcè) nghĩa là bước đo.
步测 đọc thế nào?
步测 đọc là bùcè (pinyin).
Âm Hán Việt của 步测 là gì?
Âm Hán Việt của 步测 là "bộ trắc".