TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

武定

Wǔdìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

武定 nghĩa là Niên hiệu Vũ Định (543-550) thời Đông Ngụy của Bắc Triều 东魏 (Dōng Wèi).

Nghĩa của 武定

Wǔdìng

VŨ ĐỊNHTên riêngtên riêng
  1. Niên hiệu Vũ Định (543-550) thời Đông Ngụy của Bắc Triều 东魏 (Dōng Wèi)
  2. Huyện Vũ Định ở Châu tự trị Di tộc Sở Hùng 楚雄彝族自治州 (Chǔxióng Yízú Zìzhìzhōu), Vân Nam

Câu hỏi thường gặp

武定 nghĩa là gì?

武定 (wǔdìng) nghĩa là Niên hiệu Vũ Định (543-550) thời Đông Ngụy của Bắc Triều 东魏 (Dōng Wèi).

武定 đọc thế nào?

武定 đọc là Wǔdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 武定 là gì?

Âm Hán Việt của 武定 là "vũ định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.