TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

武汉钢铁公司

Wǔhàn Gāngtiě Gōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 武漢鋼鐵公司

武汉钢铁公司 nghĩa là Công ty Sắt Thép Vũ Hán.

Nghĩa của 武汉钢铁公司

Wǔhàn Gāngtiě Gōngsī

phồn thể 武漢鋼鐵公司tên riêng
  1. Công ty Sắt Thép Vũ Hán

Câu hỏi thường gặp

武汉钢铁公司 nghĩa là gì?

武汉钢铁公司 (wǔhàn gāngtiě gōngsī) nghĩa là Công ty Sắt Thép Vũ Hán.

武汉钢铁公司 đọc thế nào?

武汉钢铁公司 đọc là Wǔhàn Gāngtiě Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.