TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

歪歪斜斜

wāiwāixiéxié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt OAI OAI TÀ TÀ

歪歪斜斜 nghĩa là run rẩy, rung rung.

Nghĩa của 歪歪斜斜

wāiwāixiéxié

OAI OAI TÀ TÀTính từ
  1. Run rẩy
  2. Rung rung
  3. Chữ viết nguệch ngoạc

Câu hỏi thường gặp

歪歪斜斜 nghĩa là gì?

歪歪斜斜 (wāiwāixiéxié) nghĩa là run rẩy, rung rung.

歪歪斜斜 đọc thế nào?

歪歪斜斜 đọc là wāiwāixiéxié (pinyin).

Âm Hán Việt của 歪歪斜斜 là gì?

Âm Hán Việt của 歪歪斜斜 là "oai oai tà tà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.