TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

死海

Sǐ Hǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ HẢI

死海 nghĩa là biển Chết.

Nghĩa của 死海

Sǐ Hǎi

TỬ HẢITên riêngtên riêng
  1. Biển Chết

Câu hỏi thường gặp

死海 nghĩa là gì?

死海 (sǐ hǎi) nghĩa là biển Chết.

死海 đọc thế nào?

死海 đọc là Sǐ Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 死海 là gì?

Âm Hán Việt của 死海 là "tử hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.