TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

死球

sǐqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ CẦU

死球 nghĩa là bóng chết.

Nghĩa của 死球

sǐqiú

TỬ CẦUDanh từ
  1. thể thao bóng Bóng chết

Câu hỏi thường gặp

死球 nghĩa là gì?

死球 (sǐqiú) nghĩa là bóng chết.

死球 đọc thế nào?

死球 đọc là sǐqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 死球 là gì?

Âm Hán Việt của 死球 là "tử cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.