死顽固 (sǐwángù) nghĩa là rất cứng đầu, người rất cứng đầu.
死顽固 đọc thế nào?
死顽固 đọc là sǐwángù (pinyin).
Âm Hán Việt của 死顽固 là gì?
Âm Hán Việt của 死顽固 là "tử ngoan cố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.