残疾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 殘疾
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tàn tật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
残疾 nghĩa là tàn tật, khuyết tật.
Nghĩa của 残疾
cánjí
TÀN TẬTDanh từ, Động từphồn thể 殘疾- Tàn tật
- Khuyết tật
- Dị dạng trên người hoặc động vật
Từ ghép có 残疾
Câu hỏi thường gặp
残疾 nghĩa là gì?
残疾 (cánjí) nghĩa là tàn tật, khuyết tật.
残疾 đọc thế nào?
残疾 đọc là cánjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 残疾 là gì?
Âm Hán Việt của 残疾 là "tàn tật".