TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

殡车

bìnchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殯車

殡车 nghĩa là xe tang.

Nghĩa của 殡车

bìnchē

Danh từphồn thể 殯車
  1. Xe tang

Câu hỏi thường gặp

殡车 nghĩa là gì?

殡车 (bìnchē) nghĩa là xe tang.

殡车 đọc thế nào?

殡车 đọc là bìnchē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.