TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母函数

mǔhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母函數

Âm Hán Việt MẪU HÀM SỐ

母函数 nghĩa là hàm sinh.

Nghĩa của 母函数

mǔhánshù

MẪU HÀM SỐDanh từphồn thể 母函數
  1. Hàm sinh (toán học)

Câu hỏi thường gặp

母函数 nghĩa là gì?

母函数 (mǔhánshù) nghĩa là hàm sinh.

母函数 đọc thế nào?

母函数 đọc là mǔhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 母函数 là gì?

Âm Hán Việt của 母函数 là "mẫu hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.