TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母哈

mǔhā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU CÁP

母哈 nghĩa là chó husky cái.

Nghĩa của 母哈

mǔhā

MẪU CÁP
  1. Chó husky cái

Câu hỏi thường gặp

母哈 nghĩa là gì?

母哈 (mǔhā) nghĩa là chó husky cái.

母哈 đọc thế nào?

母哈 đọc là mǔhā (pinyin).

Âm Hán Việt của 母哈 là gì?

Âm Hán Việt của 母哈 là "mẫu cáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.