TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母夜叉

mǔyèchā giọng máy của trình duyệt

母夜叉 nghĩa là mụ phù thủy, đàn bà đanh đá.

Nghĩa của 母夜叉

mǔyèchā

Danh từ
  1. Mụ phù thủy
  2. Đàn bà đanh đá
  3. Người đàn bà dữ dằn

Câu hỏi thường gặp

母夜叉 nghĩa là gì?

母夜叉 (mǔyèchā) nghĩa là mụ phù thủy, đàn bà đanh đá.

母夜叉 đọc thế nào?

母夜叉 đọc là mǔyèchā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.