TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毒腺

dúxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘC TUYẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

毒腺 nghĩa là tuyến độc.

Nghĩa của 毒腺

dúxiàn

ĐỘC TUYẾNDanh từ
  1. Tuyến độc

Câu hỏi thường gặp

毒腺 nghĩa là gì?

毒腺 (dúxiàn) nghĩa là tuyến độc.

毒腺 đọc thế nào?

毒腺 đọc là dúxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 毒腺 là gì?

Âm Hán Việt của 毒腺 là "độc tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.