TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛刷

máoshuā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO LOÁT

毛刷 nghĩa là bàn chải.

Nghĩa của 毛刷

máoshuā

MAO LOÁT
  1. Bàn chải

Câu hỏi thường gặp

毛刷 nghĩa là gì?

毛刷 (máoshuā) nghĩa là bàn chải.

毛刷 đọc thế nào?

毛刷 đọc là máoshuā (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛刷 là gì?

Âm Hán Việt của 毛刷 là "mao loát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.