毛哔叽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 毛嗶嘰
毛哔叽 nghĩa là vải xéc.
Nghĩa của 毛哔叽
máobìjī
phồn thể 毛嗶嘰- Vải xéc
Câu hỏi thường gặp
毛哔叽 nghĩa là gì?
毛哔叽 (máobìjī) nghĩa là vải xéc.
毛哔叽 đọc thế nào?
毛哔叽 đọc là máobìjī (pinyin).
Phồn thể: 毛嗶嘰
毛哔叽 nghĩa là vải xéc.
毛哔叽 (máobìjī) nghĩa là vải xéc.
毛哔叽 đọc là máobìjī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.