TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛绒玩具

máoróngwánjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毛絨玩具

Âm Hán Việt MAO NHUNG NGOẠN CỤ

毛绒玩具 nghĩa là đồ chơi nhồi bông, đồ chơi mềm.

Nghĩa của 毛绒玩具

máoróngwánjù

MAO NHUNG NGOẠN CỤphồn thể 毛絨玩具
  1. Đồ chơi nhồi bông
  2. Đồ chơi mềm

Câu hỏi thường gặp

毛绒玩具 nghĩa là gì?

毛绒玩具 (máoróngwánjù) nghĩa là đồ chơi nhồi bông, đồ chơi mềm.

毛绒玩具 đọc thế nào?

毛绒玩具 đọc là máoróngwánjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛绒玩具 là gì?

Âm Hán Việt của 毛绒玩具 là "mao nhung ngoạn cụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.