毫升
giọng máy của trình duyệt
毫升 nghĩa là Mililit.
Nghĩa của 毫升
háoshēng
HÀO THĂNGDanh từ- Mililit
- Đơn vị đo lường mililit (ml)
Câu hỏi thường gặp
毫升 nghĩa là gì?
毫升 (háoshēng) nghĩa là Mililit.
毫升 đọc thế nào?
毫升 đọc là háoshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 毫升 là gì?
Âm Hán Việt của 毫升 là "hào thăng".