TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毫升

háoshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀO THĂNG

毫升 nghĩa là Mililit.

Nghĩa của 毫升

háoshēng

HÀO THĂNGDanh từ
  1. Mililit
  2. Đơn vị đo lường mililit (ml)

Câu hỏi thường gặp

毫升 nghĩa là gì?

毫升 (háoshēng) nghĩa là Mililit.

毫升 đọc thế nào?

毫升 đọc là háoshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 毫升 là gì?

Âm Hán Việt của 毫升 là "hào thăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.