TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毫米波

háomǐbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀO MỄ BA

毫米波 nghĩa là sóng milimét.

Nghĩa của 毫米波

háomǐbō

HÀO MỄ BADanh từ
  1. Sóng milimét (tín hiệu radio)

Câu hỏi thường gặp

毫米波 nghĩa là gì?

毫米波 (háomǐbō) nghĩa là sóng milimét.

毫米波 đọc thế nào?

毫米波 đọc là háomǐbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 毫米波 là gì?

Âm Hán Việt của 毫米波 là "hào mễ ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.