TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气不过

qìbuguò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣不過

Âm Hán Việt KHÍ BẤT QUÁ

气不过 nghĩa là Giận đến không chịu nổi.

Nghĩa của 气不过

qìbuguò

KHÍ BẤT QUÁphồn thể 氣不過
  1. Giận đến không chịu nổi
  2. Cay đắng về nỗi oan không chịu nổi

Câu hỏi thường gặp

气不过 nghĩa là gì?

气不过 (qìbuguò) nghĩa là Giận đến không chịu nổi.

气不过 đọc thế nào?

气不过 đọc là qìbuguò (pinyin).

Âm Hán Việt của 气不过 là gì?

Âm Hán Việt của 气不过 là "khí bất quá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.