气动噪声 (qìdòngzàoshēng) nghĩa là Tiếng ồn khí động học.
气动噪声 đọc thế nào?
气动噪声 đọc là qìdòngzàoshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 气动噪声 là gì?
Âm Hán Việt của 气动噪声 là "khí động táo thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.