TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气动噪声

qìdòngzàoshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣動噪聲

Âm Hán Việt KHÍ ĐỘNG TÁO THANH

气动噪声 nghĩa là Tiếng ồn khí động học.

Nghĩa của 气动噪声

qìdòngzàoshēng

KHÍ ĐỘNG TÁO THANHphồn thể 氣動噪聲
  1. Tiếng ồn khí động học

Câu hỏi thường gặp

气动噪声 nghĩa là gì?

气动噪声 (qìdòngzàoshēng) nghĩa là Tiếng ồn khí động học.

气动噪声 đọc thế nào?

气动噪声 đọc là qìdòngzàoshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气动噪声 là gì?

Âm Hán Việt của 气动噪声 là "khí động táo thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.