TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气哼哼

qìhēnghēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣哼哼

Âm Hán Việt KHÍ HANH HANH

气哼哼 nghĩa là tức giận, phẫn nộ.

Nghĩa của 气哼哼

qìhēnghēng

KHÍ HANH HANHphồn thể 氣哼哼
  1. Tức giận
  2. Phẫn nộ
  3. Giận điên người

Câu hỏi thường gặp

气哼哼 nghĩa là gì?

气哼哼 (qìhēnghēng) nghĩa là tức giận, phẫn nộ.

气哼哼 đọc thế nào?

气哼哼 đọc là qìhēnghēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气哼哼 là gì?

Âm Hán Việt của 气哼哼 là "khí hanh hanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.