TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气泡布

qìpàobù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣泡布

Âm Hán Việt KHÍ BÀO BỐ

气泡布 nghĩa là màng xốp hơi.

Nghĩa của 气泡布

qìpàobù

KHÍ BÀO BỐDanh từphồn thể 氣泡布
  1. Màng xốp hơi

Câu hỏi thường gặp

气泡布 nghĩa là gì?

气泡布 (qìpàobù) nghĩa là màng xốp hơi.

气泡布 đọc thế nào?

气泡布 đọc là qìpàobù (pinyin).

Âm Hán Việt của 气泡布 là gì?

Âm Hán Việt của 气泡布 là "khí bào bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.