气泵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氣泵
气泵 nghĩa là bơm hơi.
Nghĩa của 气泵
qìbèng
Danh từphồn thể 氣泵- Bơm hơi
Câu hỏi thường gặp
气泵 nghĩa là gì?
气泵 (qìbèng) nghĩa là bơm hơi.
气泵 đọc thế nào?
气泵 đọc là qìbèng (pinyin).
Phồn thể: 氣泵
气泵 nghĩa là bơm hơi.
气泵 (qìbèng) nghĩa là bơm hơi.
气泵 đọc là qìbèng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.