TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气缸

qìgāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣缸

气缸 nghĩa là xi lanh.

Nghĩa của 气缸

qìgāng

Danh từphồn thể 氣缸
  1. Xi lanh (động cơ)

Câu hỏi thường gặp

气缸 nghĩa là gì?

气缸 (qìgāng) nghĩa là xi lanh.

气缸 đọc thế nào?

气缸 đọc là qìgāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.