TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气胶

qìjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣膠

Âm Hán Việt KHÍ GIAO

气胶 nghĩa là khí dung.

Nghĩa của 气胶

qìjiāo

KHÍ GIAOphồn thể 氣膠
  1. Khí dung
  2. Aerosol

Câu hỏi thường gặp

气胶 nghĩa là gì?

气胶 (qìjiāo) nghĩa là khí dung.

气胶 đọc thế nào?

气胶 đọc là qìjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 气胶 là gì?

Âm Hán Việt của 气胶 là "khí giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.