TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气象局

qìxiàngjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣象局

Âm Hán Việt KHÍ TƯỢNG CỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí tượng cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

气象局 nghĩa là cục khí tượng, văn phòng khí tượng.

Nghĩa của 气象局

qìxiàngjú

KHÍ TƯỢNG CỤCphồn thể 氣象局
  1. Cục khí tượng
  2. Văn phòng khí tượng

Câu ví dụ với 气象局

  • 气象局发布了暴雨红色预警。 Qìxiàngjú fābù le bàoyǔ hóngsè yùjǐng.Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14034673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

气象局 nghĩa là gì?

气象局 (qìxiàngjú) nghĩa là cục khí tượng, văn phòng khí tượng.

气象局 đọc thế nào?

气象局 đọc là qìxiàngjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 气象局 là gì?

Âm Hán Việt của 气象局 là "khí tượng cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.