TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气雾室

qìwùshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣霧室

Âm Hán Việt KHÍ VỤ THẤT

气雾室 nghĩa là buồng wilson.

Nghĩa của 气雾室

qìwùshì

KHÍ VỤ THẤTphồn thể 氣霧室
  1. Buồng Wilson

Câu hỏi thường gặp

气雾室 nghĩa là gì?

气雾室 (qìwùshì) nghĩa là buồng wilson.

气雾室 đọc thế nào?

气雾室 đọc là qìwùshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 气雾室 là gì?

Âm Hán Việt của 气雾室 là "khí vụ thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.