TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氟利昂

fúlì'áng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤT LỢI NGANG

氟利昂 nghĩa là Freon (hóa học).

Nghĩa của 氟利昂

fúlì'áng

PHẤT LỢI NGANGDanh từ
  1. Freon (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

氟利昂 nghĩa là gì?

氟利昂 (fúlì'áng) nghĩa là Freon (hóa học).

氟利昂 đọc thế nào?

氟利昂 đọc là fúlì'áng (pinyin).

Âm Hán Việt của 氟利昂 là gì?

Âm Hán Việt của 氟利昂 là "phất lợi ngang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.