TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氢氟烃

qīngfútīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氫氟烴

氢氟烃 nghĩa là Hydrofluorocarbon.

Nghĩa của 氢氟烃

qīngfútīng

phồn thể 氫氟烴
  1. Hydrofluorocarbon

Câu hỏi thường gặp

氢氟烃 nghĩa là gì?

氢氟烃 (qīngfútīng) nghĩa là Hydrofluorocarbon.

氢氟烃 đọc thế nào?

氢氟烃 đọc là qīngfútīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.