TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氢氟酸

qīngfúsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氫氟酸

Âm Hán Việt KHINH PHẤT TOAN

氢氟酸 nghĩa là Hydrofluoric acid HF.

Nghĩa của 氢氟酸

qīngfúsuān

KHINH PHẤT TOANDanh từphồn thể 氫氟酸
  1. Hydrofluoric acid HF

Câu hỏi thường gặp

氢氟酸 nghĩa là gì?

氢氟酸 (qīngfúsuān) nghĩa là Hydrofluoric acid HF.

氢氟酸 đọc thế nào?

氢氟酸 đọc là qīngfúsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 氢氟酸 là gì?

Âm Hán Việt của 氢氟酸 là "khinh phất toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.