TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氢氧化镁

qīngyǎnghuàměi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氫氧化鎂

Âm Hán Việt KHINH DƯỠNG HÓA MỸ

氢氧化镁 nghĩa là Magie hydroxit Mg(OH)2.

Nghĩa của 氢氧化镁

qīngyǎnghuàměi

KHINH DƯỠNG HÓA MỸDanh từphồn thể 氫氧化鎂
  1. Magie hydroxit Mg(OH)2

Câu hỏi thường gặp

氢氧化镁 nghĩa là gì?

氢氧化镁 (qīngyǎnghuàměi) nghĩa là Magie hydroxit Mg(OH)2.

氢氧化镁 đọc thế nào?

氢氧化镁 đọc là qīngyǎnghuàměi (pinyin).

Âm Hán Việt của 氢氧化镁 là gì?

Âm Hán Việt của 氢氧化镁 là "khinh dưỡng hóa mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.