TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氨纶

ānlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氨綸

氨纶 nghĩa là Spandex.

Nghĩa của 氨纶

ānlún

Danh từphồn thể 氨綸
  1. Spandex
  2. Elastane

Câu hỏi thường gặp

氨纶 nghĩa là gì?

氨纶 (ānlún) nghĩa là Spandex.

氨纶 đọc thế nào?

氨纶 đọc là ānlún (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.