TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氪气石

kèqìshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氪氣石

氪气石 nghĩa là Kryptonite.

Nghĩa của 氪气石

kèqìshí

phồn thể 氪氣石
  1. Kryptonite

Câu hỏi thường gặp

氪气石 nghĩa là gì?

氪气石 (kèqìshí) nghĩa là Kryptonite.

氪气石 đọc thế nào?

氪气石 đọc là kèqìshí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.