tiếng lóng Cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)
Câu hỏi thường gặp
氪肝 nghĩa là gì?
氪肝 (kègān) nghĩa là cày game thâu đêm.
氪肝 đọc thế nào?
氪肝 đọc là kègān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.