TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氪金

kèjīn giọng máy của trình duyệt

氪金 nghĩa là Thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi.

Nghĩa của 氪金

kèjīn

Động từ
  1. Thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi

Câu hỏi thường gặp

氪金 nghĩa là gì?

氪金 (kèjīn) nghĩa là Thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi.

氪金 đọc thế nào?

氪金 đọc là kèjīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.