TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯化铝

lǜhuàlǚ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氯化鋁

Âm Hán Việt LỤC HÓA LỮ

氯化铝 nghĩa là nhôm clorua.

Nghĩa của 氯化铝

lǜhuàlǚ

LỤC HÓA LỮphồn thể 氯化鋁
  1. Nhôm clorua

Câu hỏi thường gặp

氯化铝 nghĩa là gì?

氯化铝 (lǜhuàlǚ) nghĩa là nhôm clorua.

氯化铝 đọc thế nào?

氯化铝 đọc là lǜhuàlǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯化铝 là gì?

Âm Hán Việt của 氯化铝 là "lục hóa lữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.