TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯痤疮

lǜcuóchuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氯痤瘡

Âm Hán Việt LỤC TỌA SANG

氯痤疮 nghĩa là Chloracne.

Nghĩa của 氯痤疮

lǜcuóchuāng

LỤC TỌA SANGDanh từphồn thể 氯痤瘡
  1. Chloracne

Câu hỏi thường gặp

氯痤疮 nghĩa là gì?

氯痤疮 (lǜcuóchuāng) nghĩa là Chloracne.

氯痤疮 đọc thế nào?

氯痤疮 đọc là lǜcuóchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯痤疮 là gì?

Âm Hán Việt của 氯痤疮 là "lục tọa sang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.