TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯磷定

lǜlíndìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC LÂN ĐỊNH

氯磷定 nghĩa là Pralidoxime chloride.

Nghĩa của 氯磷定

lǜlíndìng

LỤC LÂN ĐỊNH
  1. Pralidoxime chloride

Câu hỏi thường gặp

氯磷定 nghĩa là gì?

氯磷定 (lǜlíndìng) nghĩa là Pralidoxime chloride.

氯磷定 đọc thế nào?

氯磷定 đọc là lǜlíndìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯磷定 là gì?

Âm Hán Việt của 氯磷定 là "lục lân định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.