Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy sản triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
水产展 nghĩa là triển lãm thủy sản.
Nghĩa của 水产展
shuǐchǎnzhǎn
THỦY SẢN TRIỂNphồn thể 水產展
Triển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)
Câu hỏi thường gặp
水产展 nghĩa là gì?
水产展 (shuǐchǎnzhǎn) nghĩa là triển lãm thủy sản.
水产展 đọc thế nào?
水产展 đọc là shuǐchǎnzhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 水产展 là gì?
Âm Hán Việt của 水产展 là "thủy sản triển".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.