TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水墨

shuǐmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY MẶC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy mặc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

水墨 nghĩa là mực, thủy mặc.

Nghĩa của 水墨

shuǐmò

THỦY MẶCDanh từ
  1. Mực (dùng trong hội họa)
  2. Thủy mặc

Từ ghép có 水墨

Câu hỏi thường gặp

水墨 nghĩa là gì?

水墨 (shuǐmò) nghĩa là mực, thủy mặc.

水墨 đọc thế nào?

水墨 đọc là shuǐmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 水墨 là gì?

Âm Hán Việt của 水墨 là "thủy mặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.