TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水泥

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shuǐní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY NÊ
Lượng từ đi kèm: 袋 (dài)

水泥 nghĩa là xi măng.

Nghĩa của 水泥

shuǐní

THỦY NÊDanh từ
  1. Xi măng

Câu hỏi thường gặp

水泥 nghĩa là gì?

水泥 (shuǐní) nghĩa là xi măng.

水泥 đọc thế nào?

水泥 đọc là shuǐní (pinyin).

Âm Hán Việt của 水泥 là gì?

Âm Hán Việt của 水泥 là "thủy nê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.