水泥
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 袋 (dài)
水泥 nghĩa là xi măng.
Nghĩa của 水泥
shuǐní
THỦY NÊDanh từ- Xi măng
Câu hỏi thường gặp
水泥 nghĩa là gì?
水泥 (shuǐní) nghĩa là xi măng.
水泥 đọc thế nào?
水泥 đọc là shuǐní (pinyin).
Âm Hán Việt của 水泥 là gì?
Âm Hán Việt của 水泥 là "thủy nê".