TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水洼

shuǐwā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 水窪

Âm Hán Việt THỦY OA

水洼 nghĩa là vũng nước.

Nghĩa của 水洼

shuǐwā

THỦY OADanh từphồn thể 水窪
  1. Vũng nước

Câu hỏi thường gặp

水洼 nghĩa là gì?

水洼 (shuǐwā) nghĩa là vũng nước.

水洼 đọc thế nào?

水洼 đọc là shuǐwā (pinyin).

Âm Hán Việt của 水洼 là gì?

Âm Hán Việt của 水洼 là "thủy oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.