水球
giọng máy của trình duyệt
水球 nghĩa là bóng nước.
Nghĩa của 水球
shuǐqiú
THỦY CẦUDanh từ- Bóng nước
Từ ghép có 水球
Câu hỏi thường gặp
水球 nghĩa là gì?
水球 (shuǐqiú) nghĩa là bóng nước.
水球 đọc thế nào?
水球 đọc là shuǐqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 水球 là gì?
Âm Hán Việt của 水球 là "thủy cầu".