TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水磨石

shuǐmóshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY MA THẠCH

水磨石 nghĩa là gạch đá mài.

Nghĩa của 水磨石

shuǐmóshí

THỦY MA THẠCH
  1. Terrazzo, gạch đá mài

Câu hỏi thường gặp

水磨石 nghĩa là gì?

水磨石 (shuǐmóshí) nghĩa là gạch đá mài.

水磨石 đọc thế nào?

水磨石 đọc là shuǐmóshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 水磨石 là gì?

Âm Hán Việt của 水磨石 là "thủy ma thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.