水缸
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 口 (kǒu)
水缸 nghĩa là chum nước.
Nghĩa của 水缸
shuǐgāng
Danh từ- Chum nước
Câu hỏi thường gặp
水缸 nghĩa là gì?
水缸 (shuǐgāng) nghĩa là chum nước.
水缸 đọc thế nào?
水缸 đọc là shuǐgāng (pinyin).