TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水缸

shuǐgāng giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 口 (kǒu)

水缸 nghĩa là chum nước.

Nghĩa của 水缸

shuǐgāng

Danh từ
  1. Chum nước

Câu hỏi thường gặp

水缸 nghĩa là gì?

水缸 (shuǐgāng) nghĩa là chum nước.

水缸 đọc thế nào?

水缸 đọc là shuǐgāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.