Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy vận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
水运 nghĩa là vận tải đường thủy.
Nghĩa của 水运
shuǐyùn
THỦY VẬNĐộng từphồn thể 水運
Vận tải đường thủy
Câu hỏi thường gặp
水运 nghĩa là gì?
水运 (shuǐyùn) nghĩa là vận tải đường thủy.
水运 đọc thế nào?
水运 đọc là shuǐyùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 水运 là gì?
Âm Hán Việt của 水运 là "thủy vận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.